cấm khẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mắc chứng bệnh làm miệng cứng lại, không nói được: Chỉ tình trạng mất khả năng nói, thường do một chứng bệnh hoặc biến chứng gây ra, khiến miệng cứng đơ.
- Mất khả năng phát ngôn (thường khi gần qua đời): Trạng thái không thể nói được, thường xảy ra ở những giai đoạn cuối của bệnh nặng hoặc khi hấp hối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau cơn tai biến, cụ ấy đã cấm khẩu.
- Người bệnh nặng đã cấm khẩu từ mấy hôm trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị cấm khẩu": nhấn mạnh trạng thái bị mất tiếng do nguyên nhân bên ngoài (như bệnh tật).
- Ông lão bị cấm khẩu sau một trận ốm thập tử nhất sinh.
- "đã cấm khẩu": diễn tả sự việc đã xảy ra và hoàn thành, thường trong ngữ cảnh bệnh tật nghiêm trọng.
- Bác sĩ thông báo bệnh nhân đã cấm khẩu, không còn khả năng trò chuyện.
Biến thể và từ gần giống
- Câm (động từ/tính từ): chỉ tình trạng không nói được từ nhỏ hoặc bẩm sinh.
- Cậu bé ấy bị câm từ khi sinh ra.
- Mất tiếng (động từ): chỉ việc tạm thời không nói được, thường do viêm thanh quản, khác với "cấm khẩu" thường là vĩnh viễn hoặc do bệnh nặng.
- Cô ấy bị cảm lạnh và mất tiếng.
Từ đồng nghĩa
- Mất khả năng nói: không còn khả năng phát ra lời nói.
- Bị tắt tiếng (trong ngữ cảnh trang trọng, bệnh lý): không nói được.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cấm khẩu" mang sắc thái trang trọng và thường chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, đặc biệt là khi gần qua đời. Không dùng để chỉ việc mất tiếng tạm thời thông thường.
- Đây là một từ Hán Việt, kết hợp từ "cấm" (ngăn cấm, đóng lại) và "khẩu" (miệng), nghĩa đen là "miệng bị đóng lại".
- đgt. Mắc chứng bệnh làm miệng cứng lại, không nói được, thường do biến chứng: cụ ấy đã cấm khẩu.